xu mị

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo đuôi, tán dương một cách thái quá để lấy lòng: "xu mị" chỉ hành động a dua, tâng bốc người khác, thường người quyền thế, nhằm mục đích vụ lợi hoặc tạo thiện cảm không chân thành.
    • Hùa theo để nịnh nọt: Trong văn cảnh cổ, "xu mị" mang nghĩa hùa theo ai đó để nịnh hót, như từ điển Pháp-Việt ghi: "faire chorus avec (quelqu'un) pour le flatter" (hùa theo ai đó để nịnh nọt).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta luôn xu mị cấp trên để được thăng chức. (Hắn ta luôn tâng bốc cấp trên một cách thái quá để đạt được lợi ích.)
    • Những kẻ xu mị thường không chính kiến riêng. (Những người thích nịnh nọt thường thiếu lập trường cá nhân.)
    • Trong triều đình xưa, nhiều quan lại xu mị vua chúa để giữ ghế. (Trong triều đình thời xưa, nhiều quan lại hùa theo vua chúa để nịnh nọt nhằm giữ chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thói xu mị": tập quán hoặc hành vi a dua, nịnh nọt mang tính hệ thống.

    • Thói xu mị trong xã hội phong kiến đã làm suy đồi đạo đức. (Hành vi nịnh nọt phổ biến trong xã hội phong kiến đã làm suy giảm đạo đức.)
  • "xu mị nịnh hót": cụm từ nhấn mạnh hành động nịnh nọt một cách thái quá.

    • Anh ta chuyên xu mị nịnh hót để lấy lòng sếp. (Anh ta thường xuyên nịnh nọt thái quá để làm hài lòng sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xu (động từ, cổ): hùa theo, a dua.

    • Xu theo đám đông. (Hùa theo số đông.)
  • Mị (động từ): nịnh nọt, lấy lòng.

    • Mị dân để tranh cử. (Nịnh dân chúng để giành phiếu bầu.)
  • Nịnh hót (động từ): tâng bốc, khen ngợi quá mức để lấy lònggần nghĩa với "xu mị".

    • Nịnh hót thói xấu khó bỏ. (Tâng bốc quá mức thói xấu khó từ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • A dua: hùa theo người khác một cách thiếu chính kiến.
  • Tâng bốc: khen ngợi quá mức, thường không chân thành.
  • Nịnh nọt: làm lấy lòng bằng lời nói hoặc hành động giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Xu mị theo đuôi: hùa theo người quyền thế để nịnh nọt.
    • Kẻ xu mị theo đuôi thường bị khinh ghét. (Người thích hùa theo nịnh nọt thường bị coi thường.)